nhiệt thành

Học thuật
Thân thiện
nhiệt thành

Người tình nguyện nhiệt thành giúp đỡ trẻ em học bài.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sốt sắng thành thực: Thể hiện sự hăng hái, nhiệt tâm một cách chân thành, không giả dối, xuất phát từ tấm lòng chân thật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy một người bạn nhiệt thành, luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người.
    • ấy bày tỏ lòng biết ơn một cách nhiệt thành.
    • Chúng tôi nhận được sự ủng hộ nhiệt thành từ cộng đồng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lòng nhiệt thành": chỉ sự nhiệt tâm, nhiệt huyết chân thành.
    • Lòng nhiệt thành của các tình nguyện viên đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
  • "nhiệt thành ủng hộ": ủng hộ một cách hết lòng chân thành.
    • Cử tri nhiệt thành ủng hộ các chính sách mới.
Biến thể từ gần giống
  • Nhiệt tâm (tính từ): lòng nhiệt tình, hăng hái.
  • Nhiệt huyết (danh từ): nhiệt tình hăng hái, thường dùng cho tuổi trẻ hoặc lý tưởng.
  • Sốt sắng (tính từ): tỏ ra hăng hái, tích cực một cách rõ rệt.
Từ đồng nghĩa
  • Thành tâm: lòng thành thật.
  • Hăng hái: tích cực, phấn khởi tham gia.
  • Nồng nhiệt: tình cảm mạnh mẽ, sâu sắc chân thành.
Từ trái nghĩa
  • Hờ hững: thờ ơ, không quan tâm.
  • Giả dối: không chân thật, giả tạo.
  • Miễn cưỡng: làm một cách gượng ép, không tự nguyện.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Nhiệt thành như lửa": (cách nói so sánh) miêu tả lòng nhiệt thành mạnh mẽ, rực cháy.
    • Tinh thần yêu nước của người dân nhiệt thành như lửa.
nhiệt thành

Người tình nguyện nhiệt thành giúp đỡ trẻ em học bài.

  1. Sốt sắng thành thực.